~216,94Ng tỷ
GDP
địa phương
55,4Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
1030
人口
3.831.694
位置
Xem chi tiết
面積
16.489,97
人口密度
232,37
行政区分
130 đơn vị hành chính cấp xã: 119 xã, 11 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 ゲアン
経済 ゲアン
文化 ゲアン
観光 ゲアン
商品 ゲアン
